Từ: 屏息 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 屏息:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 屏息 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐngxī]
nín hơi; nín thở; nín lặng。屏气。
屏息静听
nín thở lắng nghe

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏

bình:tấm bình phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 息

tức:tin tức
屏息 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 屏息 Tìm thêm nội dung cho: 屏息