Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 友谊赛 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒuyìsài] thi đấu hữu nghị; đấu giao hữu。为了增进友谊、交流经验、提高技术而举行的体育比赛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 友
| hữu | 友: | bằng hữu; chiến hữu; hữu nghị; hữu tình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谊
| nghị | 谊: | nghị bàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赛
| trại | 赛: | trại (đua, vượt qua) |
| tái | 赛: | tái quá |

Tìm hình ảnh cho: 友谊赛 Tìm thêm nội dung cho: 友谊赛
