Từ: 暗疾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗疾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗疾 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànjí] bệnh kín; bệnh khó thổ lộ cùng ai; bệnh không thể nói ra được。不好意思告诉别人的疾病。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疾

tật:bệnh tật
暗疾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗疾 Tìm thêm nội dung cho: 暗疾