Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发射 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāshè] bắn; phát ra; phóng (tên lửa, sóng điện...)。射出(枪弹、炮弹、火箭、电波、人造卫星等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 射
| xạ | 射: | thiện xạ; phản xạ |

Tìm hình ảnh cho: 发射 Tìm thêm nội dung cho: 发射
