Từ: 炼话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炼话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 炼话 trong tiếng Trung hiện đại:

[liànhuà] lời nói cô đọng; lời nói xúc tích。指方言土语中意味深长、富于表现力的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炼

luyện:tôi luyện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
炼话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炼话 Tìm thêm nội dung cho: 炼话