Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大出血 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàchūxuè] xuất huyết nhiều; băng huyết; ra nhiều máu。由动脉破裂或内脏损伤等引起的大量出血的现象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |

Tìm hình ảnh cho: 大出血 Tìm thêm nội dung cho: 大出血
