Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发言人 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāyánrén] người phát ngôn; phát ngôn nhân。代表某一政权机关或组织发表意见的人。
外交部发言人
người phát ngôn Bộ Ngoại Giao
外交部发言人
người phát ngôn Bộ Ngoại Giao
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 发言人 Tìm thêm nội dung cho: 发言人
