Chữ 瘲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瘲, chiết tự chữ TÚNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瘲:
瘲
Chiết tự chữ 瘲
Chiết tự chữ túng bao gồm chữ 病 從 hoặc 疒 從 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:
1. 瘲 cấu thành từ 2 chữ: 病, 從 |
2. 瘲 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 從 |
Biến thể giản thể: 疭;
Pinyin: zong4;
Việt bính: zung3;
瘲 túng
túng, như "túng (chứng kinh phong)" (gdhn)
Pinyin: zong4;
Việt bính: zung3;
瘲 túng
Nghĩa Trung Việt của từ 瘲
(Danh) Xiết túng 瘛瘲: xem xiết 瘛.túng, như "túng (chứng kinh phong)" (gdhn)
Dị thể chữ 瘲
疭,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘲
| túng | 瘲: | túng (chứng kinh phong) |

Tìm hình ảnh cho: 瘲 Tìm thêm nội dung cho: 瘲
