Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裹胁 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǒxié] bức ép; bắt ép (làm chuyện xấu)。用胁迫手段使人跟从(做坏事)。也作裹挟。
他是被裹胁才加入伪军的。
anh ấy bị bắt ép mới đi lính nguỵ.
他是被裹胁才加入伪军的。
anh ấy bị bắt ép mới đi lính nguỵ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裹
| khoả | 裹: | bả thương khẩu khoả hảo (băng bó vết thương); khoả cước (tục bó chân phụ nữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胁
| hiếp | 胁: | cưỡng hiếp, hãm hiếp |

Tìm hình ảnh cho: 裹胁 Tìm thêm nội dung cho: 裹胁
