Cao su chống va đập cửa
tô liên
Tên viết tắt của
Tô duy ai xã hội chủ nghĩa cộng hòa quốc liên bang
蘇維埃社會主義共和國聯邦 (The Union of Soviet Socialist Republics).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蘇
| su | 蘇: | trái su su, su hào |
| to | 蘇: | to lớn |
| tua | 蘇: | tua tủa |
| tô | 蘇: | sông Tô Lịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聯
| liên | 聯: | liên bang; liên hiệp quốc |
| liền | 聯: | liền làm |
| liễn | 聯: | đối liễn (câu đối) |
| lén | 聯: | len lén |
| lẻn | 聯: | lẻn vào |

Tìm hình ảnh cho: 蘇聯 Tìm thêm nội dung cho: 蘇聯
