Từ: 蘇聯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蘇聯:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蘇 • 聯

tô liên
Tên viết tắt của
Tô duy ai xã hội chủ nghĩa cộng hòa quốc liên bang
蘇維埃社會主義共和國聯邦 (The Union of Soviet Socialist Republics).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蘇

su蘇:trái su su, su hào
to蘇:to lớn
tua蘇:tua tủa
tô蘇:sông Tô Lịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 聯

liên聯:liên bang; liên hiệp quốc
liền聯:liền làm
liễn聯:đối liễn (câu đối)
lén聯:len lén
lẻn聯:lẻn vào
蘇聯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蘇聯 Tìm thêm nội dung cho: 蘇聯