Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tô liên
Tên viết tắt của
Tô duy ai xã hội chủ nghĩa cộng hòa quốc liên bang
蘇維埃社會主義共和國聯邦 (The Union of Soviet Socialist Republics).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蘇
| su | 蘇: | trái su su, su hào |
| to | 蘇: | to lớn |
| tua | 蘇: | tua tủa |
| tô | 蘇: | sông Tô Lịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聯
| liên | 聯: | liên bang; liên hiệp quốc |
| liền | 聯: | liền làm |
| liễn | 聯: | đối liễn (câu đối) |
| lén | 聯: | len lén |
| lẻn | 聯: | lẻn vào |

Tìm hình ảnh cho: 蘇聯 Tìm thêm nội dung cho: 蘇聯
