Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耳朵软 trong tiếng Trung hiện đại:
[ěr·duoruǎn] cả tin; nhẹ dạ。容易听信奉承或挑拔的话。
他耳朵软,架不住三句好话,他就相信了。
anh ấy nhẹ dạ, nói vài ba câu tốt đẹp là tin ngay.
他耳朵软,架不住三句好话,他就相信了。
anh ấy nhẹ dạ, nói vài ba câu tốt đẹp là tin ngay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朵
| tạp | 朵: | tạp phẩm |
| đoá | 朵: | đoá hoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 软
| nhuyễn | 软: | bột đã nhuyễn |

Tìm hình ảnh cho: 耳朵软 Tìm thêm nội dung cho: 耳朵软
