Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口传 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒuchuán] truyền miệng; truyền khẩu。口头传授。
民间艺人都用口传的方法来教徒弟。
các nghệ nhân dân gian đều dùng phương pháp truyền miệng để dạy đệ tử.
民间艺人都用口传的方法来教徒弟。
các nghệ nhân dân gian đều dùng phương pháp truyền miệng để dạy đệ tử.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |

Tìm hình ảnh cho: 口传 Tìm thêm nội dung cho: 口传
