Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 撻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 撻, chiết tự chữ DẶT, THÁT, ĐẶT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撻:
撻
Chiết tự chữ 撻
Biến thể giản thể: 挞;
Pinyin: ta4;
Việt bính: daat3 taat3;
撻 thát
◎Như: tiên thát 鞭撻 đánh roi.
(Động) Đánh, đập.
◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: Thát tì, tì tự ải tử, thử án vị kết 撻婢, 婢自縊死, 此案未結 (Chương A Đoan 章阿端) Đánh đập đứa hầu gái, nó thắt cổ tự tử, vụ kiện chưa xong.
(Động) Công kích.
◎Như: thát trách 撻責 công kích chỉ trích.
(Tính) Nhanh chóng, mau mắn.
◇Thi Kinh 詩經:
◇Thi Kinh 詩經: Thát bỉ Ân vũ, Phấn phạt Kinh Sở 撻彼殷武, 奮伐荊楚 (Thương tụng 商頌, Ân vũ 殷武) Mau lẹ thay, oai võ nhà Ân, Phấn chấn đánh phạt (nước) Kinh Sở.
dặt, như "dè dặt; dìu dặt" (vhn)
đặt, như "bày đặt; cắt đặt; sắp đặt" (btcn)
thát, như "thát (đánh đòn)" (btcn)
Pinyin: ta4;
Việt bính: daat3 taat3;
撻 thát
Nghĩa Trung Việt của từ 撻
(Động) Đánh bằng roi hoặc gậy.◎Như: tiên thát 鞭撻 đánh roi.
(Động) Đánh, đập.
◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: Thát tì, tì tự ải tử, thử án vị kết 撻婢, 婢自縊死, 此案未結 (Chương A Đoan 章阿端) Đánh đập đứa hầu gái, nó thắt cổ tự tử, vụ kiện chưa xong.
(Động) Công kích.
◎Như: thát trách 撻責 công kích chỉ trích.
(Tính) Nhanh chóng, mau mắn.
◇Thi Kinh 詩經:
◇Thi Kinh 詩經: Thát bỉ Ân vũ, Phấn phạt Kinh Sở 撻彼殷武, 奮伐荊楚 (Thương tụng 商頌, Ân vũ 殷武) Mau lẹ thay, oai võ nhà Ân, Phấn chấn đánh phạt (nước) Kinh Sở.
dặt, như "dè dặt; dìu dặt" (vhn)
đặt, như "bày đặt; cắt đặt; sắp đặt" (btcn)
thát, như "thát (đánh đòn)" (btcn)
Dị thể chữ 撻
挞,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撻
| dặt | 撻: | dè dặt; dìu dặt |
| thát | 撻: | thát (đánh đòn) |
| thớt | 撻: | |
| đặt | 撻: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |

Tìm hình ảnh cho: 撻 Tìm thêm nội dung cho: 撻
