Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花费 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāfèi] tiêu phí; phí tổn; tiêu pha; tiêu xài; tốn; phí; tiêu。因使用而消耗掉。
花费金钱
tiêu tiền
花费时间
tốn thời gian
花费心血
tốn tâm huyết
花费金钱
tiêu tiền
花费时间
tốn thời gian
花费心血
tốn tâm huyết
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |

Tìm hình ảnh cho: 花费 Tìm thêm nội dung cho: 花费
