Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口号 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒuhào] 1. khẩu hiệu。供口头呼喊的有纲领性和鼓动作用的简短句子。
呼口号。
hô khẩu hiệu.
标语口号。
biểu ngữ khẩu hiệu.
2. khẩu lệnh; mật lệnh (thời xưa); mật mã; mật ngữ; 。旧指口令。口头暗号。
3. châm ngôn; cách ngôn; ngạn ngữ; tục ngữ。指打油诗、顺口溜或俗谚之类。
呼口号。
hô khẩu hiệu.
标语口号。
biểu ngữ khẩu hiệu.
2. khẩu lệnh; mật lệnh (thời xưa); mật mã; mật ngữ; 。旧指口令。口头暗号。
3. châm ngôn; cách ngôn; ngạn ngữ; tục ngữ。指打油诗、顺口溜或俗谚之类。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 口号 Tìm thêm nội dung cho: 口号
