Từ: 口味 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 口味:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 口味 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǒuwèi] 1. hương vị; mùi vị。饮食品的滋味。
这个菜的口味很好。
hương vị của món này rất ngon.
2. khẩu vị; gu (thích một khẩu vị nào đó)。各人对于味道的爱好。
食堂里的菜不对我的口味。
thức ăn ở nhà ăn không hợp gu của tôi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 味

mùi:mùi thơm
mồi:cò mồi; mồi chài
vị:vị ngọt
口味 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 口味 Tìm thêm nội dung cho: 口味