Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口重 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒuzhòng] 1. ăn mặn。 菜或汤的味咸。
我知道你爱吃口重的,所以多搁了些酱油。
tôi biết bạn thích ăn mặn vì thế nên cho thêm ít nước tương.
2. thích ăn mặn。指人爱吃味道咸一些的饮食。
我口重。
tôi thích ăn mặn.
我知道你爱吃口重的,所以多搁了些酱油。
tôi biết bạn thích ăn mặn vì thế nên cho thêm ít nước tương.
2. thích ăn mặn。指人爱吃味道咸一些的饮食。
我口重。
tôi thích ăn mặn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |

Tìm hình ảnh cho: 口重 Tìm thêm nội dung cho: 口重
