Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可着 trong tiếng Trung hiện đại:
[kě·zhe] vừa vừa; vừa phải; vừa。就着某个范围不增减; 尽着。
可着劲儿干。
làm vừa thôi.
可着劲儿干。
làm vừa thôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |

Tìm hình ảnh cho: 可着 Tìm thêm nội dung cho: 可着
