Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃素 trong tiếng Trung hiện đại:
[chīsù] ăn chay; ăn kiêng; ăn lạt。不吃鱼、肉等食物。佛教徒的吃素戒律还包括不吃葱蒜等物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 吃素 Tìm thêm nội dung cho: 吃素
