Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 后人 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòurén] 1. người đời sau; người sau; hậu sinh; hậu duệ。后代的人。
前人种树,后人乘凉。
người trước trồng cây người sau hưởng bóng mát.
2. con cháu; thế hệ sau。子孙。
前人种树,后人乘凉。
người trước trồng cây người sau hưởng bóng mát.
2. con cháu; thế hệ sau。子孙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 后人 Tìm thêm nội dung cho: 后人
