Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 后脸儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòuliǎnr] sau lưng; quay lưng; phía sau; mặt sau (của vật)。指人或东西的背面。
前面走的那个人,看后脸儿好像张老师!
người đi phía trước, nhìn phía sau giống như thầy Trương!
怎么把钟的后脸儿朝前摆着?
sao lại để đồng hồ quay lưng lại thế?
前面走的那个人,看后脸儿好像张老师!
người đi phía trước, nhìn phía sau giống như thầy Trương!
怎么把钟的后脸儿朝前摆着?
sao lại để đồng hồ quay lưng lại thế?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 后脸儿 Tìm thêm nội dung cho: 后脸儿
