Cao su chống va đập cửa

Từ: 翻录 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翻录:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 翻录 trong tiếng Trung hiện đại:

[fānlù] thu băng lại; thu lại。照原样重录磁带(多指不是原出版者重录)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻

phiên:phiên âm, phiên dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục:sao lục
翻录 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翻录 Tìm thêm nội dung cho: 翻录