Cao su chống va đập cửa

Từ: 吐属 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吐属:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吐属 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǔshǔ] nói năng; nói chuyện。谈话用的语句;谈吐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐

giổ:giổ nước bọt (nhổ)
giỗ:giỗ chạp
nhổ:nhổ ra
nhỗ: 
thổ:thổ tả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 属

chúc:tiền hậu tương chúc (nối với nhau)
thuộc:thuộc (dưới quyền); phụ thuộc
吐属 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吐属 Tìm thêm nội dung cho: 吐属