Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 吐属 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǔshǔ] nói năng; nói chuyện。谈话用的语句;谈吐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐
| giổ | 吐: | giổ nước bọt (nhổ) |
| giỗ | 吐: | giỗ chạp |
| nhổ | 吐: | nhổ ra |
| nhỗ | 吐: | |
| thổ | 吐: | thổ tả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 属
| chúc | 属: | tiền hậu tương chúc (nối với nhau) |
| thuộc | 属: | thuộc (dưới quyền); phụ thuộc |

Tìm hình ảnh cho: 吐属 Tìm thêm nội dung cho: 吐属
