Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水绵 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐmián] thuỷ miên (thực vật)。藻类植物,生长在淡水中,形状像丝,表面很黏滑,常聚集成堆,浮在水面。丝状体的细胞内有叶绿体,通常以细胞接合的方式进行繁殖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绵
| miên | 绵: | miên (bông mới); miên man |

Tìm hình ảnh cho: 水绵 Tìm thêm nội dung cho: 水绵
