Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 和弄 trong tiếng Trung hiện đại:
[huò·nong] 1. nhào; nhồi; trộn。搅拌。
2. khiêu khích; gây sự; kiếm chuyện。挑拨。
2. khiêu khích; gây sự; kiếm chuyện。挑拨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |

Tìm hình ảnh cho: 和弄 Tìm thêm nội dung cho: 和弄
