Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哎呀 trong tiếng Trung hiện đại:
[āiyā] 叹
1. ô kìa; ơ kìa; ái chà; chao; ôi chao (thể hiện sự ngạc nhiên)。表示惊讶。
哎呀!这瓜长得这么大呀!
ái chà! quả dưa này to thế!
2. trời ơi (tỏ ý trách móc, sốt ruột)。表示埋怨、不耐烦等。
哎呀你怎么来这么晚呢!
trời ơi, sao anh đến trễ dữ vậy!
1. ô kìa; ơ kìa; ái chà; chao; ôi chao (thể hiện sự ngạc nhiên)。表示惊讶。
哎呀!这瓜长得这么大呀!
ái chà! quả dưa này to thế!
2. trời ơi (tỏ ý trách móc, sốt ruột)。表示埋怨、不耐烦等。
哎呀你怎么来这么晚呢!
trời ơi, sao anh đến trễ dữ vậy!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哎
| ngáy | 哎: | ngáy pho pho |
| ngửi | 哎: | ngửi thấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呀
| nha | 呀: | nha cam |
| nhá | 呀: | nhá xương |

Tìm hình ảnh cho: 哎呀 Tìm thêm nội dung cho: 哎呀
