Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喀哒 trong tiếng Trung hiện đại:
[kādā] xành xạch; sình sịch (tiếng xe nổ)。象声词,也叫咔哒。
喀哒一声,放下了电话筒。
vừa nghe sình sịch một tiếng là đặt ngay điện thoại xuống.
喀哒一声,放下了电话筒。
vừa nghe sình sịch một tiếng là đặt ngay điện thoại xuống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喀
| ca | 喀: | ca huyết (bệnh khạc ra máu) |
| khách | 喀: | khách (khạc xương hóc, khạc ra đờm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哒
| đạt | 哒: | đạt (tượng thanh tiếng vó ngựa, súng liên thanh, máy nổ... ) |

Tìm hình ảnh cho: 喀哒 Tìm thêm nội dung cho: 喀哒
