Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘉来 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiālái] Hán Việt: GIA LAI
Gia Lai; tỉnh Gia Lai。 省。越南地名。中越省份。
Gia Lai; tỉnh Gia Lai。 省。越南地名。中越省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘉
| gia | 嘉: | gia tân (khách quý); Gia Định (tên tỉnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |

Tìm hình ảnh cho: 嘉来 Tìm thêm nội dung cho: 嘉来
