Chữ 㮁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㮁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㮁

[]

U+3B81, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xiao2;
Việt bính: ngau4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㮁


Chữ gần giống với 㮁:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 㮁

Tự hình:

Tự hình chữ 㮁 Tự hình chữ 㮁 Tự hình chữ 㮁 Tự hình chữ 㮁

㮁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮁 Tìm thêm nội dung cho: 㮁