Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 虚症 trong tiếng Trung hiện đại:
[xūzhèng] chứng hư (cách gọi của Đông y)。中医把体质虚弱的人发生全身无力、盗汗、出虚汗等症状叫做虚症。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚
| hơ | 虚: | hơ qua lửa |
| hư | 虚: | hư hỏng |
| hưa | 虚: | hưa nết |
| hử | 虚: | thể hử; ừ hử |
| hự | 虚: | hậm hự, ứ hự |
| khờ | 虚: | khờ khạo, khù khờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 症
| chứng | 症: | chứng bệnh |

Tìm hình ảnh cho: 虚症 Tìm thêm nội dung cho: 虚症
