Từ: 囊肿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 囊肿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 囊肿 trong tiếng Trung hiện đại:

[nángzhǒng] u nang。良性肿瘤的一种,多呈球形,有包膜,内有液体或半固体的物质。肺、卵巢、皮脂腺等器官内都能发生。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊

nang:cẩm nang
nán: 
nẵng:nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肿

thũng:thũng (mụn nhọt)
囊肿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 囊肿 Tìm thêm nội dung cho: 囊肿