Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭建 trong tiếng Trung hiện đại:
[dājiàn] 1. dựng; xây dựng。搭盖。
2. lập; thành lập (cơ cấu tổ chức)。建立(组织机构)。
2. lập; thành lập (cơ cấu tổ chức)。建立(组织机构)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 建
| kiến | 建: | kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết |

Tìm hình ảnh cho: 搭建 Tìm thêm nội dung cho: 搭建
