Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地壳 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìqiào] vỏ quả đất; vỏ trái đất。由岩石构成的地球外壳,主要成分是氧、硅、铝、镁、铁等。平均厚度大陆地壳约35公里,海底地壳约6公里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壳
| xác | 壳: | giáp xác(vỏ cứng bên ngoài),địa xác (vỏ trái đất) |
| xạc | 壳: | xạc cho một trận, kêu xào xạc |

Tìm hình ảnh cho: 地壳 Tìm thêm nội dung cho: 地壳
