Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 地震预报 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 地震预报:
Nghĩa của 地震预报 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìzhènyùbào] dự báo động đất。用地震仪或观察自然景物现象的变化得出可能发生地震的情况报告。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 震
| chấn | 震: | chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái) |
| dấn | 震: | dấn mình, dấn thân; dấn xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 预
| dự | 预: | can dự, tham dự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |

Tìm hình ảnh cho: 地震预报 Tìm thêm nội dung cho: 地震预报
