Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坐台 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòtái] xô-fa; ghế tràng kỷ。在一些东地中海地区地板上,比其余部分高出的部分,上面铺着毯子和垫子,供人们就坐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 坐台 Tìm thêm nội dung cho: 坐台
