Từ: 坚硬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坚硬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坚硬 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiānyìng] cứng; chắc; rắn; cứng chắc。硬。
坚硬的山石。
núi đá cứng chắc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坚

kiên:kiên cố; kiên cường; kiên nhẫn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh
坚硬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坚硬 Tìm thêm nội dung cho: 坚硬