Chữ 輋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 輋:

輋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 輋

輋

Chiết tự chữ 輋

輋 cấu thành từ 3 chữ: 山, 大, 車
  • 山 san, sơn
  • 大 dãy, dảy, thái, đại
  • 車 se, xa, xe, xơ, xế
  • []

    U+8F0B, tổng 13 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: she1;
    Việt bính: ce4;

    輋

    Nghĩa Trung Việt của từ 輋


    Nghĩa của 輋 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shē]Bộ: 車 (车) - Xa
    Số nét: 13
    Hán Việt: XA
    dân tộc Xa (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)。指畲族。

    Chữ gần giống với 輋:

    䡓, 䡔, 䡕, 䡖, 䡗, 軭, 軾, 軿, 輀, 較, 輅, 輇, 輈, 載, 輊, 輋, 輌, 𨋯, 𨌀,

    Dị thể chữ 輋

    𪨶,

    Chữ gần giống 輋

    黴, 嶳, 奐, 咵, 褼, 忁, 軕, 軑, 遷, 峚,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 輋 Tự hình chữ 輋 Tự hình chữ 輋 Tự hình chữ 輋

    輋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 輋 Tìm thêm nội dung cho: 輋