Cao su chống va đập cửa
Chữ 輋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輋, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 輋:
輋
Pinyin: she1;
Việt bính: ce4;
輋
Nghĩa Trung Việt của từ 輋
Nghĩa của 輋 trong tiếng Trung hiện đại:
[shē]Bộ: 車 (车) - Xa
Số nét: 13
Hán Việt: XA
dân tộc Xa (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)。指畲族。
Số nét: 13
Hán Việt: XA
dân tộc Xa (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)。指畲族。
Dị thể chữ 輋
𪨶,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 輋 Tìm thêm nội dung cho: 輋
