Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 坤造 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坤造:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坤造 trong tiếng Trung hiện đại:

[kūnzào] 1. đàng gái; nhà gái。旧时指婚姻中的女方。
2. khôn tạo (tám chữ liên quan đến giờ, ngày, tháng, năm sinh của nữ)。旧时指女子的生辰八字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坤

khuôn:khuôn mẫu, khuôn phép
khôn:càn khôn; khôn lường; khôn ngoan

Nghĩa chữ nôm của chữ: 造

tháo:tháo chạy
tạo:tạo ra; giả tạo
xáo:xáo thịt
xạo:nói xạo; xục xạo
坤造 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坤造 Tìm thêm nội dung cho: 坤造