Từ: 塌陷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 塌陷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 塌陷 trong tiếng Trung hiện đại:

[tāxiàn] sụt; lún。往下陷;沉陷。
地基塌陷
nền sụt; lún nền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塌

tháp:tháp (sụp đổ; lõm sâu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷

hoắm:sâu hoắm
hãm:giam hãm, vây hãm; hãm hại
hóm:hóm hỉnh
hẩm: 
hẳm:bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu)
hỏm:lỗ hỏm (sâu lõm vào)
塌陷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 塌陷 Tìm thêm nội dung cho: 塌陷