Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 塌陷 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāxiàn] sụt; lún。往下陷;沉陷。
地基塌陷
nền sụt; lún nền
地基塌陷
nền sụt; lún nền
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塌
| tháp | 塌: | tháp (sụp đổ; lõm sâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷
| hoắm | 陷: | sâu hoắm |
| hãm | 陷: | giam hãm, vây hãm; hãm hại |
| hóm | 陷: | hóm hỉnh |
| hẩm | 陷: | |
| hẳm | 陷: | bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu) |
| hỏm | 陷: | lỗ hỏm (sâu lõm vào) |

Tìm hình ảnh cho: 塌陷 Tìm thêm nội dung cho: 塌陷
