Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 塔楼 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǎlóu] 1. toà nhà hình tháp; nhà hình tháp。高层的略呈塔形的楼房。
2. toà tháp; tháp nhỏ (xây dựng trên một kiến trúc khác.)。建筑物上面的呈塔形的小楼。
2. toà tháp; tháp nhỏ (xây dựng trên một kiến trúc khác.)。建筑物上面的呈塔形的小楼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塔
| tháp | 塔: | cái tháp |
| thóp | 塔: | thoi thóp |
| thạp | 塔: | thạp gạo (vại đựng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楼
| lâu | 楼: | tửu lâu; thanh lâu; lâu đài |

Tìm hình ảnh cho: 塔楼 Tìm thêm nội dung cho: 塔楼
