Chữ 䫥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䫥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䫥:

䫥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䫥

䫥

Chiết tự chữ 䫥

[]

U+4AE5, tổng 19 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kui3;
Việt bính: ngaai5;

䫥

Nghĩa Trung Việt của từ 䫥


Chữ gần giống với 䫥:

䫞, 䫟, 䫠, 䫡, 䫢, 䫣, 䫤, 䫥, 䫦, 顖, 顗, 願, 顙, 顚, 顛, 類, 類,

Dị thể chữ 䫥

𱆚,

Chữ gần giống 䫥

Tự hình:

Tự hình chữ 䫥 Tự hình chữ 䫥 Tự hình chữ 䫥 Tự hình chữ 䫥

䫥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䫥 Tìm thêm nội dung cho: 䫥