Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 外资 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外资:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外资 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàizī] vốn nước ngoài。由外国投入的资本。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

:tư bản; đầu tư
外资 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外资 Tìm thêm nội dung cho: 外资