Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花儿针 trong tiếng Trung hiện đại:
[huārzhēn] kim thêu hoa; kim thêu。绣花用的细针。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |

Tìm hình ảnh cho: 花儿针 Tìm thêm nội dung cho: 花儿针
