Cao su chống va đập cửa
Chữ 尕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 尕, chiết tự chữ CA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尕:
尕
Pinyin: ga3;
Việt bính: gaa1;
尕
Nghĩa Trung Việt của từ 尕
ca, như "ca (nhỏ)" (gdhn)
Nghĩa của 尕 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎ]Bộ: 小 - Tiểu
Số nét: 5
Hán Việt: CA
nhỏ; bé; nhỏ bé。小。
尕娃
đứa bé; đứa trẻ
尕李
bé Lý
Số nét: 5
Hán Việt: CA
nhỏ; bé; nhỏ bé。小。
尕娃
đứa bé; đứa trẻ
尕李
bé Lý
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尕
| ca | 尕: | ca (nhỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 尕 Tìm thêm nội dung cho: 尕
