Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多闻 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōwén] thấy nhiều biết rộng; hiểu biết sâu rộng。见多识广。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闻
| văn | 闻: | kiến vãn, văn nhân, uế văn; văn (hít, ngửi) |

Tìm hình ảnh cho: 多闻 Tìm thêm nội dung cho: 多闻
