Cao su chống va đập cửa
Từ: 且...且... có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 且...且...:
Nghĩa của 且...且... trong tiếng Trung hiện đại:
[qiěqiě] vừa...vừa。分别用在两个动词前面,表示两个动作同时进行。
且谈且走。
vừa đi vừa nói.
且谈且走。
vừa đi vừa nói.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 且
| thả | 且: | thả ra |
| vã | 且: | vội vã |
| vả | 且: | nhờ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 且
| thả | 且: | thả ra |
| vã | 且: | vội vã |
| vả | 且: | nhờ vả |

Tìm hình ảnh cho: 且...且... Tìm thêm nội dung cho: 且...且...
