Chữ 𨵣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨵣, chiết tự chữ CỬA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨵣:

𨵣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨵣

𨵣

Chiết tự chữ 𨵣

[]

U+028D63, tổng 16 nét, bộ Môn 门 [門]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨵣

Nghĩa Trung Việt của từ 𨵣


cửa, như "cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa" (vhn)

Chữ gần giống với 𨵣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𨵣,

Chữ gần giống 𨵣

Tự hình:

Tự hình chữ 𨵣 Tự hình chữ 𨵣 Tự hình chữ 𨵣 Tự hình chữ 𨵣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨵣

cửa𨵣:cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa
𨵣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨵣 Tìm thêm nội dung cho: 𨵣