Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拐脖儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎibór] ống gấp khúc; đoạn ống khói hình khuỷu vuông gốc; ống khói hình khuỷu。弯成直角的铁皮烟筒,用来连接两节烟筒,使互相垂直。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拐
| quay | 拐: | quay tơ |
| quày | 拐: | quày quả ra đi |
| quái | 拐: | quái cổ nhìn sau lưng |
| quải | 拐: | quải kiếm (treo kiếm) |
| quảy | 拐: | quảy gánh |
| quầy | 拐: | quầy sách |
| quẩy | 拐: | quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脖
| bột | 脖: | cái cổ (bột tử) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 拐脖儿 Tìm thêm nội dung cho: 拐脖儿
