Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天条 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiāntiáo] giới luật của trời; luật trời。迷信的人认为老天爷所定的戒律,人、神都要遵守。
违犯天条
vi phạm giới luật của trời.
违犯天条
vi phạm giới luật của trời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |

Tìm hình ảnh cho: 天条 Tìm thêm nội dung cho: 天条
