Từ: 天条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 天条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 天条 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiāntiáo] giới luật của trời; luật trời。迷信的人认为老天爷所定的戒律,人、神都要遵守。
违犯天条
vi phạm giới luật của trời.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
天条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 天条 Tìm thêm nội dung cho: 天条