Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 夺门而出 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夺门而出:
Nghĩa của 夺门而出 trong tiếng Trung hiện đại:
[duómén"érchū] tông cửa xông ra。用力冲出门去(多指在紧急情况下)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夺
| đoạt | 夺: | chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |

Tìm hình ảnh cho: 夺门而出 Tìm thêm nội dung cho: 夺门而出
